Lấy danh sách model (kèm cấu hình)

Trả về danh sách model TTS hiện có (chỉ model `available`), kèm cấu hình khả dụng của từng model — dùng để biết giá trị hợp lệ cho tham số `modelId` và `config` khi gọi endpoint tạo giọng nói. Chỉ trả về model của nhà cung cấp AI đang được cấu hình phía server (đối tác không được chọn provider). `modelId` ngoài danh sách này sẽ bị từ chối với `400`.

Headers

X-Api-KeystringRequired

Query parameters

pageintegerOptional>=1Defaults to 1
sizeintegerOptional1-100Defaults to 100

Response

Thành công.

modelIdstring

Mã model, dùng cho tham số modelId khi tạo giọng nói.

namestring

Tên hiển thị của model.

versionstring or null
availableboolean

Model có đang khả dụng để sử dụng hay không.

configmap from strings to objects

Map tên tham số cấu hình → định nghĩa giá trị hợp lệ, theo tên tham số (camelCase, ví dụ speed, speechEmotion, speechStyle, age). Mỗi tham số là dạng khoảng số (defaultValue/min/max/step) hoặc dạng danh sách lựa chọn (defaultValue/options) — gửi một giá trị hợp lệ trong TtsRequest.config dưới đúng tên tham số này. Model Flash chỉ có speed; các model đầy đủ hơn (ví dụ Ultra) có thêm speechEmotion, speechStyle, age.

Errors

401
Unauthorized Error
403
Forbidden Error