Lấy danh sách model (kèm cấu hình)
Lấy danh sách model (kèm cấu hình)
Headers
Query parameters
Response
Thành công.
Mã model, dùng cho tham số modelId khi tạo giọng nói.
Tên hiển thị của model.
Model có đang khả dụng để sử dụng hay không.
Map tên tham số cấu hình → định nghĩa giá trị hợp lệ, theo tên tham số (camelCase, ví dụ speed, speechEmotion, speechStyle, age). Mỗi tham số là dạng khoảng số (defaultValue/min/max/step) hoặc dạng danh sách lựa chọn (defaultValue/options) — gửi một giá trị hợp lệ trong TtsRequest.config dưới đúng tên tham số này. Model Flash chỉ có speed; các model đầy đủ hơn (ví dụ Ultra) có thêm speechEmotion, speechStyle, age.