Skip to navigation

Thuộc tính khách hàng

Trang cấu hình thuộc tính gồm 4 tab tương ứng 4 loại đối tượng: Khách hàng, Phiếu ghi, Yêu cầu, Cuộc trò chuyện. Nội dung dưới đây minh họa theo tab Khách hàng — các tab còn lại quản lý theo cách tương tự.

Nhóm thuộc tính

Thuộc tính được tổ chức theo nhóm (ví dụ: Thông tin cơ bản, Doanh thu dự kiến, Chăm sóc, Cư trú, Hệ thống). Có thể thêm nhóm mới (“Thêm nhóm”) hoặc xóa cả nhóm (“Xóa bộ thuộc tính”). Chọn một nhóm ở cột trái để xem/chỉnh sửa các thuộc tính trong nhóm đó; cột phải hiển thị Xem trước giao diện nhập liệu tương ứng.

Danh sách nhóm và thuộc tính — nhóm "Thông tin cơ bản"

Có 3 loại thuộc tính:

1. Thuộc tính hệ thống cơ bản

Các thuộc tính được hệ thống tự sinh mặc định khi khởi tạo tài khoản mới (Họ tên, Số điện thoại, Email, Giới tính, Ngày sinh, Nguồn khách hàng…). Có thể đổi tên thuộc tính, label gợi ý, và tùy chỉnh cấu hình riêng theo từng kiểu dữ liệu.

Danh sách thuộc tính hệ thống cơ bản trong nhóm "Thông tin cơ bản"

Nhóm thuộc tính hệ thống cơ bản không thể xóa, chỉ có thể chỉnh tên / label / code và cấu hình hiển thị.

2. Thuộc tính hệ thống kiểu hiển thị

Thêm qua nút “Thuộc tính hệ thống”: ID khách hàng, Hành trình khách hàng, Trạng thái, Nhân viên liên quan, Tag, Nhóm, Mã tham chiếu, Ngày tạo, Ngày cập nhật, Người tạo, Người cập nhật. Nhóm thuộc tính này chỉ hiển thị thông tin ở trang chi tiết khách hàng (read-only), trừ Tag và Nhóm vẫn có thể thao tác (thêm/sửa) trực tiếp khi chỉnh sửa khách hàng.

Thêm thuộc tính hệ thống — danh sách các trường chỉ hiển thị

3. Thuộc tính tự thêm

Thêm qua nút “Thêm thuộc tính”, chọn 1 trong 13 kiểu dữ liệu sau. Mỗi thuộc tính tự thêm có thể đặt tên, label gợi ý, mã code, bắt buộc / không bắt buộc, mức hiển thị dữ liệu, và cấu hình riêng theo từng kiểu dữ liệu bên dưới.

Chọn kiểu dữ liệu khi thêm thuộc tính mới

3.1 Văn bản

Khi nào dùng: dữ liệu dạng chuỗi ngắn, một dòng, cần kiểm soát định dạng nhập liệu (ví dụ mã CCCD, mã khách hàng).

Giới hạn số ký tự tối thiểu/tối đa, và Quy tắc nhập liệu — chọn các loại ký tự được phép (A-Z, a-z, 0-9, Ký tự đặc biệt, Dấu cách), hoặc dùng Regex tùy chỉnh.

Thuộc tính kiểu Văn bản — ví dụ "CCCD"

3.2 Nhiều dòng

Khi nào dùng: nội dung dài, nhiều dòng, không cần cấu trúc chặt (ví dụ địa chỉ, ghi chú).

Nhập liệu dạng nhiều dòng (textarea), ví dụ “Địa chỉ”. Cũng có thể bật Giới hạn số ký tự và Quy tắc nhập liệu như kiểu Văn bản.

Thuộc tính kiểu Nhiều dòng — ví dụ "Địa chỉ"

3.3 Số

Khi nào dùng: giá trị số cần tính toán hoặc so sánh (ví dụ quy mô nhân sự, số năm kinh nghiệm).

Giới hạn giá trị, bật/tắt phân tách hàng nghìn.

Thuộc tính kiểu Số — ví dụ "Quy mô nhân sự công ty"

3.4 Tiền tệ

Khi nào dùng: giá trị tiền tệ cần định dạng theo loại tiền và số thập phân (ví dụ ngân sách, doanh thu dự kiến).

Chọn loại tiền tệ, vị trí thập phân, kiểu hiển thị số.

Thuộc tính kiểu Tiền tệ — ví dụ "Ngân sách"

3.5 Có/Không

Khi nào dùng: thuộc tính chỉ có 2 trạng thái đúng/sai (ví dụ đã xác nhận thông tin, đã liên hệ).

Chọn kiểu hiển thị Nút gạt / Hộp kiểm. Ví dụ: “Đã xác nhận thông tin”.

Thuộc tính kiểu Có/Không — ví dụ "Đã xác nhận thông tin"

3.6 1 lựa chọn

Khi nào dùng: khách hàng chỉ có thể thuộc 1 trong nhiều giá trị cố định (ví dụ khu vực sinh sống, nguồn khách hàng).

Chọn kiểu hiển thị Combobox/Radio và danh sách giá trị.

Thuộc tính kiểu 1 lựa chọn — ví dụ "Khu vực sinh sống"

3.7 Nhiều lựa chọn

Khi nào dùng: khách hàng có thể thuộc nhiều giá trị cùng lúc (ví dụ nhu cầu, sở thích).

Chọn kiểu hiển thị Combobox/Checkbox và danh sách giá trị (có thể dùng AI Tạo giá trị). Ví dụ: “Nhu cầu” với các giá trị Tổng đài, Automation, Đa kênh.

Thuộc tính kiểu Nhiều lựa chọn — ví dụ "Nhu cầu"

3.8 Thời gian

Khi nào dùng: mốc thời gian cụ thể (ví dụ ngày sinh, ngày ký hợp đồng).

Chọn kiểu dữ liệu (ví dụ Ngày), bật/tắt Giới hạn, và giá trị mặc định (ví dụ Giờ hiện tại). Ví dụ: “Ngày sinh”.

Thuộc tính kiểu Thời gian — ví dụ "Ngày sinh"

3.9 Người

Khi nào dùng: cần gán một hoặc nhiều nhân viên liên quan tới khách hàng (ví dụ người giới thiệu, nhân viên phụ trách).

Giới hạn số người tối thiểu/tối đa được chọn, và giới hạn nhân viên được chọn (Tất cả hoặc theo danh sách).

Thuộc tính kiểu Người — ví dụ "Người giới thiệu"

3.10 Tệp tin

Khi nào dùng: cần đính kèm tài liệu, hình ảnh liên quan đến khách hàng (ví dụ hợp đồng, chứng từ).

Đặt dung lượng tối đa (MB), giới hạn loại tệp (Không giới hạn / Hình ảnh / Văn bản / Âm thanh / Video / Tùy chỉnh), và giới hạn số lượng tệp tối thiểu/tối đa. Ví dụ: “Hợp đồng”.

Thuộc tính kiểu Tệp tin — ví dụ "Hợp đồng"

3.11 Liên kết

Khi nào dùng: cần lưu đường dẫn URL tới tài nguyên bên ngoài (ví dụ liên kết Drive, mạng xã hội).

Nhập liệu dạng URL, bật/tắt Giới hạn số ký tự như kiểu Văn bản. Ví dụ: “Liên kết hợp đồng (Drive)”.

Thuộc tính kiểu Liên kết — ví dụ "Liên kết hợp đồng (Drive)"

3.12 Số điện thoại

Khi nào dùng: số điện thoại cần chuẩn hóa định dạng và kiểm soát mức hiển thị dữ liệu.

Chọn định dạng Nội địa / Quốc tế / Không chuẩn hóa, và mức hiển thị dữ liệu Công khai / Che dữ liệu / Bảo mật.

Cấu hình thuộc tính Số điện thoại — định dạng và mức hiển thị dữ liệu

3.13 Email

Khi nào dùng: địa chỉ email cần giới hạn theo domain công ty.

Bật/tắt Giới hạn tên miền (chỉ chấp nhận email theo domain quy định) và Giới hạn số ký tự như kiểu Văn bản. Ví dụ: “Email”.

Thuộc tính kiểu Email — ví dụ "Email"