Cập nhật thông tin khách hàng
Scope yêu cầu: customer:write. Agent cần quyền sửa (crm.customer → edit) và khách hàng phải nằm trong phạm vi chỉnh sửa của agent.
Headers
Request
ID nội bộ của khách hàng cần cập nhật.
Mã giai đoạn hành trình — tenant có thể tự cấu hình (xem Cấu hình khách hàng → Hành trình). Mẫu mặc định: subscriber (Đăng ký), lead (Tiềm năng), qualifiedLead (Đủ điều kiện), opportunity (Cơ hội bán hàng), official (Chính thức), evangelist (Trung thành), other (Khác).
Mã trạng thái khách hàng — tenant có thể tự cấu hình (xem Cấu hình khách hàng → Trạng thái). Mẫu mặc định: active (Hoạt động), inactive (Không hoạt động), atRisk (Rủi ro), lost (Rời bỏ).
Định dạng E.164.
Mã giá trị lựa chọn của thuộc tính Giới tính.
Mã giá trị lựa chọn của thuộc tính Nguồn khách hàng.
Ghi chú.
Thuộc tính tuỳ chỉnh của tenant, khoá theo fieldCode (mã thuộc tính — không phải slot lưu trữ nội bộ valueKey). Mã không tồn tại hoặc gửi thẳng slot thô → 422 CUSTOMER_ATTRIBUTE_UNKNOWN.
uid của agent phụ trách.
Mã tham chiếu ngoài.
Response
Khách hàng sau khi cập nhật.
Có thể đã bị che.
Có thể đã bị che.
Khoá theo fieldCode.
Kênh tự động đã thực hiện thao tác ghi; null nếu nhân viên thao tác trực tiếp.
Kênh tự động đã thực hiện thao tác ghi; null nếu nhân viên thao tác trực tiếp.